bottle cork
Định nghĩa
Danh từ: - Nút chai: "bottle cork" là nút dùng để đậy miệng chai, đặc biệt là chai rượu vang. Nó thường được làm từ vỏ cây sồi bần (cork) hoặc vật liệu tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Nút chai bật ra với một âm thanh lớn khi anh ấy mở chai rượu vang.)
- (Cô ấy cẩn thận tháo nút chai ra mà không làm vỡ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bottle cork": dùng theo nghĩa bóng để chỉ vật gì đó có chức năng chặn hoặc bịt kín.
- The old rag served as a bottle cork for the homemade wine. (Miếng giẻ cũ được dùng như một nút chai cho rượu vang tự làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cork (n): nút chai nói chung, hoặc vỏ cây sồi bần.
- The cork of this bottle is made from natural materials. (Nút của chai này được làm từ vật liệu tự nhiên.)
- Corked (adj): (rượu) bị hỏng do nút chai, có mùi nút chai.
- The wine tasted bad because it was corked. (Rượu vang có vị tệ vì bị hỏng do nút chai.)
Từ đồng nghĩa
- Stopper: nút đậy (nói chung, có thể dùng cho chai, lọ).
- He used a rubber stopper to seal the bottle. (Anh ấy dùng một nút cao su để đậy kín chai.)
- Cap: nắp chai (thường bằng nhựa hoặc kim loại).
- The bottle cap was twisted off easily. (Nắp chai được vặn ra dễ dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cork up: đậy nút chai lại, hoặc (nghĩa bóng) kìm nén cảm xúc.
- Make sure to cork up the bottle tightly. (Hãy chắc chắn đậy nút chai thật chặt.)
- He corked up his anger and stayed silent. (Anh ấy kìm nén cơn giận và giữ im lặng.)
Thành ngữ liên quan
- Pop the cork: mở nút chai (thường là rượu sâm banh).
- They popped the cork to celebrate the New Year. (Họ mở nút chai để chào mừng năm mới.)
- Like a cork: nổi lên nhanh chóng, không thể bị dìm xuống.
- He always bounces back like a cork after a setback. (Anh ấy luôn vực dậy nhanh chóng như một nút chai sau thất bại.)